sở khanh
발음
북부
/sə̰ː˧˩˧ xajŋ˧˧/
중부
/ʂəː˧˩˨ kʰan˧˥/
남부
/ʂəː˨˩˦ kʰan˧˧/
듣기
바람둥이 encheating male lover
명사
바람둥이
cheating male lover
4 뜻
2 구성 요소
뜻
4 뜻
▸
뜻
4 뜻
명사
뜻 1
명사
바람둥이
외모·성격
이익이나 즐거움을 위해 사랑을 빙자하여 여성을 속이는 남성.
vi Cô ấy đã bị một gã sở khanh lừa dối tình cảm một cách tàn nhẫn.
ko 그녀는 잔인하게도 한 바람둥이에게 마음을 배신당했다.
형용사
뜻 2
형용사
바람둥이
여성에게 불성실하거나 부정직하게 행동하는 남성.
vi Anh ta bị coi là một kẻ sở khanh.
ko 그는 바람둥이라고 간주된다.
고유명사
뜻 3
고유명사
서칸
사람 이름.
vi Sở Khanh là tên của một người.
ko 서칸은 사람 이름이다.
뜻 4
고유명사
서칸
고유 명사.
vi Sở Khanh là một tên riêng.
ko 서칸은 고유 명사이다.
구성
sở / khanh / 楚卿
▸
구성
sở / khanh / 楚卿
한자
출처 대조 완료
대표 후보
楚卿
음절별 후보
sở
楚
khanh
卿(鏗)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
ái khanh / quốc vụ khanh / công khanh / bạch ốc xuất công khanh
▸
유의어
ái khanh / quốc vụ khanh / công khanh / bạch ốc xuất công khanh
쓰임
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở …
▸
쓰임
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở …