quốc vụ khanh
발음
북부
/kwəwk˧˥ vṵʔ˨˩ xajŋ˧˧/
중부
/kwə̰wk˩˧ jṵ˨˨ kʰan˧˥/
남부
/wəwk˧˥ ju˨˩˨ kʰan˧˧/
듣기
국무장관 enSecretary of State
명사
국무장관
Secretary of State
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
국무장관
담화·논리
특정 정부 부처나 사무소를 총괄하는 고위 정부 관료.
vi Quốc vụ khanh đang có chuyến thăm chính thức tại đây.
ko 국무장관이 이곳을 공식 방문 중이다.
구성
khanh / 한월어. 한자는 國務卿 / 國務卿
▸
구성
khanh / 한월어. 한자는 國務卿 / 國務卿
어원한월어. 한자는 國務卿
한자
출처 대조 완료
대표 후보
國務卿
음절별 후보
quốc
國
vụ
務
khanh
卿(鏗)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
ái khanh / sở khanh / công khanh / bạch ốc xuất công khanh …
▸
유의어
ái khanh / sở khanh / công khanh / bạch ốc xuất công khanh …
쓰임
trường khanh / xuân khanh / tuân khanh / nguyên khanh
▸
쓰임
trường khanh / xuân khanh / tuân khanh / nguyên khanh