sới bạc
발음
북부
/səːj˧˥ ɓa̰ːʔk˨˩/
중부
/ʂə̰ːj˩˧ ɓa̰ːk˨˨/
남부
/ʂəːj˧˥ ɓaːk˨˩˨/
도박장 engambling den
명사
도박장
gambling den
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
도박장
담화·논리
비밀리에 혹은 불법적으로 이루어지는 도박장.
vi Công an vừa triệt phá một sới bạc lớn bí mật.
ko 경찰이 대규모 비밀 도박장을 적발했습니다.
구성
sới / bạc
▸
구성
sới / bạc
유의어
sới / cờ bạc / máy đánh bạc / tóc bạc …
▸
유의어
sới / cờ bạc / máy đánh bạc / tóc bạc …
쓰임
tiền bạc / bạc xỉu / giấy bạc / bàn bạc
▸
쓰임
tiền bạc / bạc xỉu / giấy bạc / bàn bạc