sọt rác
듣기
쓰레기통 engarbage can
명사
쓰레기통
garbage can
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
쓰레기통
담화·논리
폐기물이나 불필요한 물건을 수집하는 데 사용되는 용기.
vi Bạn nên bỏ những thứ rác thải này vào sọt rác thay vì vứt bừa bãi ra đường.
ko 길거리에 버리지 말고 쓰레기를 쓰레기통에 넣으세요.
구성
sọt / rác / sọt + rác 의 합성
▸
구성
sọt / rác / sọt + rác 의 합성
어원sọt + rác 의 합성
유의어
sọt / thùng rác / bãi rác / quét nhà ra rác …
▸
유의어
sọt / thùng rác / bãi rác / quét nhà ra rác …
쓰임
rác rưởi / rác tai / rác rến / rơm rác
▸
쓰임
rác rưởi / rác tai / rác rến / rơm rác