oóng rác
발음
북부
/ɔŋ˧˥ zaːk˧˥/
중부
/ɔ̰ŋ˩˧ ʐa̰ːk˩˧/
남부
/ɔŋ˧˥ ɹaːk˧˥/
물을 마시다 endrink water
동사
물을 마시다
drink water
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
물을 마시다
문화·고유명사
목마름을 해소하기 위해 물을 입에 넣어 삼키는 행위.
vi Tôi đang đi oóng rác vì thấy khát.
ko 목이 말라서 물을 마시러 간다.
구성
rác
▸
구성
rác
유의어
thùng rác / sọt rác / bãi rác / quét nhà ra rác …
▸
유의어
thùng rác / sọt rác / bãi rác / quét nhà ra rác …
쓰임
rác rưởi / rác tai / rác rến / rơm rác
▸
쓰임
rác rưởi / rác tai / rác rến / rơm rác