sọi
숙달된 enalternative form of soi
형용사
숙달된
alternative form of soi
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
숙달된
성질·상태
‘sõi’를 다르게 쓰거나 부르는 형태.
vi Cô ấy có thể nói tiếng nước ngoài rất sọi.
ko 그녀는 외국어를 매우 능숙하게 구사할 수 있다.
뜻 2
형용사
철저한
‘sọi sặng’이라는 용어의 줄임말.
vi Anh ấy làm mọi việc rất sọi và cẩn thận.
ko 그는 모든 일을 매우 철저하고 신중하게 수행한다.
유의어
sợi / sôi / sõi / sới …
▸
유의어
sợi / sôi / sõi / sới …