sư nữ
발음
북부
/sɨ˧˧ nɨʔɨ˧˥/
중부
/ʂɨ˧˥ nɨ˧˩˨/
남부
/ʂɨ˧˧ nɨ˨˩˦/
비구니 ennun; female monk
unknown
비구니
nun; female monk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
비구니
종교 단체(주로 불교)에 소속되어 수도 생활을 하는 여성.
vi Người sư nữ đang đi dạo trong vườn chùa.
ko 그 비구니는 절 마당을 산책하고 있다.
구성
sư / nữ
▸
구성
sư / nữ
유의어
nữ tu sĩ / ni cô / bà phước / sư bà …
▸
유의어
nữ tu sĩ / ni cô / bà phước / sư bà …
쓰임
giáo sư / sư tử / luật sư / gia sư …
▸
쓰임
giáo sư / sư tử / luật sư / gia sư …