sướng mạ
발음
북부
/sɨəŋ˧˥ ma̰ːʔ˨˩/
중부
/ʂɨə̰ŋ˩˧ ma̰ː˨˨/
남부
/ʂɨəŋ˧˥ maː˨˩˨/
잘 자라다 engrow well
unknown
잘 자라다
grow well
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
잘 자라다
A term used to describe a plant growing in a healthy and strong manner.
vi Những cây lúa này đang sướng mạ.
ko These rice plants are growing well.
구성
sướng / mạ / 暢罵
▸
구성
sướng / mạ / 暢罵
한자
음절 대응 추정
대표 후보
暢罵
음절별 후보
sướng
暢(𡒮)
mạ
罵(𣟭 / 𥢂 / 𨬈)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sướng / sướng rơn / sướng mắt / sướng tai …
▸
유의어
sướng / sướng rơn / sướng mắt / sướng tai …
쓰임
thư sướng / vui sướng / sung sướng / sân sướng …
▸
쓰임
thư sướng / vui sướng / sung sướng / sân sướng …