sơn sống
발음
북부
/səːn˧˧ səwŋ˧˥/
중부
/ʂəːŋ˧˥ ʂə̰wŋ˩˧/
남부
/ʂəːŋ˧˧ ʂəwŋ˧˥/
듣기
생칠 enraw lacquer
unknown
생칠
raw lacquer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
생칠
가공되지 않은 천연 옻.
vi Người ta dùng sơn sống để làm đồ mỹ nghệ.
ko 사람들은 공예품을 만들 때 생칠을 사용한다.
구성
sơn / sống / 山𠸙
▸
구성
sơn / sống / 山𠸙
한자
음절 대응 추정
대표 후보
山𠸙
음절별 후보
sơn
山
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thiên nhiên / thiên tạo / 생칠
▸
유의어
thiên nhiên / thiên tạo / 생칠
쓰임
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
▸
쓰임
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …