sóng vô tuyến
전파 enradio wave
명사
전파
radio wave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전파 담화·논리
통신에 특화된 주파수를 가지는 전자기파.
vi Các thiết bị này liên lạc với nhau qua sóng vô tuyến.
ko 이 기기들은 전파를 통해 통신한다.
구성
sóng / vô tuyến
▸
구성
sóng / vô tuyến
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …
▸
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …