sây sát
발음
북부
/səj˧˧ saːt˧˥/
중부
/ʂəj˧˥ ʂa̰ːk˩˧/
남부
/ʂəj˧˧ ʂaːk˧˥/
긁힌 enscratched
형용사
긁힌
scratched
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
긁힌
성질·상태
마찰로 인해 표면이나 피부에 가벼운 상처가 난 상태.
vi Làn da của cô ấy bị sây sát nhẹ sau vụ va chạm.
ko 충돌 후 피부에 가벼운 찰과상이 생겼다.
구성
sây / sát
▸
구성
sây / sát
유의어
sây / bám sát / gần sát / ma sát …
▸
유의어
sây / bám sát / gần sát / ma sát …
쓰임
cảnh sát / quan sát / mưu sát / sát hại
▸
쓰임
cảnh sát / quan sát / mưu sát / sát hại