sách trắng
발음
북부
/sajk˧˥ ʨaŋ˧˥/
중부
/ʂa̰t˩˧ tʂa̰ŋ˩˧/
남부
/ʂat˧˥ tʂaŋ˧˥/
듣기
백서 enwhite paper
명사
백서
white paper
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
백서
담화·논리
정부가 특정 정책이나 입장을 설명하기 위해 발행하는 공식 보고서.
vi Chính phủ vừa công bố một bản sách trắng mới.
ko 정부는 새로운 백서를 막 발표했다.
구성
sách / trắng / 册𤽸
▸
구성
sách / trắng / 册𤽸
한자
음절 대응 추정
대표 후보
册𤽸
음절별 후보
sách
册
trắng
𤽸
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sách / sách Khải Huyền / sách nhiễu / sách phong …
▸
유의어
sách / sách Khải Huyền / sách nhiễu / sách phong …
쓰임
danh sách / sách giáo khoa / ngân sách / chính sách …
▸
쓰임
danh sách / sách giáo khoa / ngân sách / chính sách …