ruy băng
발음
북부
/zwi˧˧ ɓaŋ˧˧/
중부
/ʐwi˧˥ ɓaŋ˧˥/
남부
/ɹwi˧˧ ɓaŋ˧˧/
듣기
리본 enribbon
명사
리본
ribbon
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
리본
담화·논리
물건을 묶거나 장식하는 데 쓰는 천 등의 길고 좁은 띠.
vi Cô ấy dùng một dải ruy băng màu đỏ để buộc món quà.
ko 그녀는 빨간 리본으로 선물을 묶었다.
구성
băng
▸
구성
băng
유의어
ruy-băng / nhà băng / trượt băng / sao băng …
▸
유의어
ruy-băng / nhà băng / trượt băng / sao băng …
쓰임
băng đảng / băng hà / băng đạn / băng huyết
▸
쓰임
băng đảng / băng hà / băng đạn / băng huyết