riêng lẻ
발음
북부
/ziəŋ˧˧ lɛ̰˧˩˧/
중부
/ʐiəŋ˧˥ lɛ˧˩˨/
남부
/ɹiəŋ˧˧ lɛ˨˩˦/
듣기
개별적인 enindividual
형용사
개별적인
individual
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
개별적인
성질·상태
혼자 존재하거나 작동하며 주변의 다른 요소들과 연결되지 않은 상태.
vi Các bộ phận của chiếc máy này hoạt động riêng lẻ và không phụ thuộc vào nhau.
ko 이 기계의 구성 요소들은 개별적으로 작동하며 서로 의존하지 않는다.
뜻 2
형용사
사적인
개인에게 속하며 공개되지 않거나 다른 사람들과 널리 공유되지 않는 상태.
vi Họ đã tổ chức một buổi gặp mặt riêng lẻ để bàn bạc về những kế hoạch quan trọng.
ko 그들은 중요한 계획을 논의하기 위해 사적인 모임을 조직했다.
구성
riêng / lẻ / 𥢅𥛭
▸
구성
riêng / lẻ / 𥢅𥛭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𥢅𥛭
음절별 후보
riêng
𥢅(𥢆)
lẻ
𥛭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
riêng tư / riêng / riêng biệt / riêng rẽ …
▸
유의어
riêng tư / riêng / riêng biệt / riêng rẽ …
쓰임
phát hành riêng lẻ / của riêng / nói riêng / sầu riêng …
▸
쓰임
phát hành riêng lẻ / của riêng / nói riêng / sầu riêng …