ray rứt
발음
북부
/zaj˧˧ zɨt˧˥/
중부
/ʐaj˧˥ ʐɨ̰k˩˧/
남부
/ɹaj˧˧ ɹɨk˧˥/
후회 enremorseful
형용사
후회
remorseful
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
후회
성질·상태
과거 행동에 대한 지속적인 후회.
vi Anh ấy luôn cảm thấy ray rứt về lỗi lầm cũ.
ko 그는 항상 과거의 잘못에 대해 후회하고 있다.
구성
rứt
▸
구성
rứt
유의어
cắn rứt / bứt rứt / rấm rứt
▸
유의어
cắn rứt / bứt rứt / rấm rứt
쓰임
rứt ruột / chó cùng rứt giậu
▸
쓰임
rứt ruột / chó cùng rứt giậu