rau diếp
발음
북부
/zaw˧˧ ziəp˧˥/
중부
/ʐaw˧˥ jiə̰p˩˧/
남부
/ɹaw˧˧ jiəp˧˥/
듣기
상추 enlettuce
명사
상추
lettuce
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
상추
담화·논리
샐러드로 생식되는 녹색 잎채소.
vi Tôi thường dùng rau diếp để làm món sa lát tươi ngon.
ko 상추를 사용하여 신선한 샐러드를 만든다.
구성
rau / diếp
▸
구성
rau / diếp
유의어
xà lách / rau sống / rau / rau quả …
▸
유의어
xà lách / rau sống / rau / rau quả …
쓰임
rau tập tàng / chăn rau / rau câu / rau chân vịt …
▸
쓰임
rau tập tàng / chăn rau / rau câu / rau chân vịt …