bữa diếp
그저께 enday before yesterday
명사
그저께
day before yesterday
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
그저께
담화·논리
현재로부터 이틀 전.
vi Tôi đã gặp anh ấy từ bữa diếp.
ko 나는 그저께 그를 만났다.
구성
bữa / diếp
▸
구성
bữa / diếp
유의어
rau diếp
▸
유의어
rau diếp
쓰임
bữa ăn / bữa tiệc / bữa cơm / cơm bữa …
▸
쓰임
bữa ăn / bữa tiệc / bữa cơm / cơm bữa …