rau bina
듣기
시금치 enspinach
명사
시금치
spinach
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시금치
담화·논리
영양가가 높고 식용으로 쓰이는 짙은 녹색 채소.
vi Rau bina là một loại thực phẩm rất tốt cho sức khỏe.
ko 시금치는 매우 건강에 좋은 음식이다.
구성
rau
▸
구성
rau
유의어
rau chân vịt / 시금치
▸
유의어
rau chân vịt / 시금치
쓰임
rau sống / rau tập tàng / chăn rau / rau câu
▸
쓰임
rau sống / rau tập tàng / chăn rau / rau câu