rai
발음
북부
/zaːj˧˧/
중부
/ʐaːj˧˥/
남부
/ɹaːj˧˧/
듣기
라이 enproper name
고유명사
라이
proper name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
라이
고유 명사.
vi Tên "rai" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "라이"라는 이름이 등장한다.
쓰임
gia rai / lai rai
▸
쓰임
gia rai / lai rai