lai rai
발음
북부
/laːj˧˧ zaːj˧˧/
중부
/laːj˧˥ ʐaːj˧˥/
남부
/laːj˧˧ ɹaːj˧˧/
듣기
조금씩 enbit by bit; gradually
형용사
조금씩
bit by bit; gradually
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
조금씩
성질·상태
긴 기간 동안 적은 양으로 꾸준하고 천천히 일어남.
vi Trời vẫn đổ mưa lai rai suốt cả ngày.
ko 비가 하루 종일 조금씩 계속 내리고 있다.
구성
lai / rai
▸
구성
lai / rai
쓰임
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …
▸
쓰임
tương lai / lai châu / ngoại lai / thì tương lai …