rờn rợn
발음
북부
/zə̤ːn˨˩ zə̰ːʔn˨˩/
중부
/ʐəːŋ˧˧ ʐə̰ːŋ˨˨/
남부
/ɹəːŋ˨˩ ɹəːŋ˨˩˨/
섬뜩한 encreepy
형용사
섬뜩한
creepy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
섬뜩한
성질·상태
신비롭거나 섬뜩한 것을 마주했을 때의 공포감.
vi Tôi có cảm giác rờn rợn khi đi qua nghĩa địa.
ko 묘지를 지날 때 섬뜩한 느낌이 들었다.
구성
rờn / rợn
▸
구성
rờn / rợn
유의어
rờn / ghê rợn / rùng rợn
▸
유의어
rờn / ghê rợn / rùng rợn
쓰임
xanh rờn / rập rờn / rợn gió / rợn gió e sương …
▸
쓰임
xanh rờn / rập rờn / rợn gió / rợn gió e sương …