rờn
싱싱한 녹색 envividly green
형용사
싱싱한 녹색
vividly green
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
싱싱한 녹색
성질·상태
식물이나 풍경이 싱싱하게 우거진 녹색.
vi Cánh đồng lúa đang thì con gái xanh rờn.
ko 논이 싱싱하게 푸르러지고 있다.
유의어
rộn / rơn / rốn / rờn rợn
▸
유의어
rộn / rơn / rốn / rờn rợn
쓰임
xanh rờn / rập rờn
▸
쓰임
xanh rờn / rập rờn