rộng
발음
북부
/zə̰ʔwŋ˨˩/
중부
/ʐə̰wŋ˨˨/
남부
/ɹəwŋ˨˩˨/
듣기
넓은 enspacious
형용사
넓은
spacious
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
넓은 (spacious)
뜻 1
형용사
넓은
성질·상태
면적이나 공간이 크고 넓은.
vi Căn phòng này rất rộng và thoáng.
ko 이 방은 매우 넓고 통풍이 잘됩니다.
뜻 2
형용사
광활한
폭이 넓은.
vi Con đường này rất rộng.
ko 이 도로는 매우 넓습니다.
헐거운 (loose)
뜻 1
형용사
헐거운
맞아야 할 물건이나 사람에 비해 너무 크거나 헐렁한.
vi Chiếc áo này hơi rộng so với tôi.
ko 이 셔츠는 저에게 조금 너무 헐렁합니다.
유의어
rỏng / rông / rỗng / ròng …
▸
유의어
rỏng / rông / rỗng / ròng …
쓰임
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …
▸
쓰임
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng …