rọng
발음
북부
/za̰ʔwŋ˨˩/
중부
/ʐa̰wŋ˨˨/
남부
/ɹawŋ˨˩˨/
논 enrice field (regional)
명사
논
rice field (regional)
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
논
베트남 북중부 지역에서 논이나 밭을 가리키는 지역어.
vi Họ đang cày cấy trên những mảnh rọng màu mỡ.
ko 그들은 비옥한 논에서 경작하고 있다.
유의어
rỏng / rông / rỗng / rộng …
▸
유의어
rỏng / rông / rỗng / rộng …