rẽ ràng
발음
북부
/zɛʔɛ˧˥ za̤ːŋ˨˩/
중부
/ʐɛ˧˩˨ ʐaːŋ˧˧/
남부
/ɹɛ˨˩˦ ɹaːŋ˨˩/
듣기
명료한 enclear
unknown
명료한
clear
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
명료한
분명하고 쉽게 알아볼 수 있음.
vi Giọng nói của cô ấy nghe rất rẽ ràng.
ko 그녀의 목소리는 매우 명료하게 들린다.
구성
rẽ / ràng / 𧕬𠒥
▸
구성
rẽ / ràng / 𧕬𠒥
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𧕬𠒥
음절별 후보
rẽ
𧕬(𨂼)
ràng
𠒥(𤉜 / 𦀾)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ra môn ra khoai / rẽ / rẽ thuý chia uyên / rõ ràng …
▸
유의어
ra môn ra khoai / rẽ / rẽ thuý chia uyên / rõ ràng …
쓰임
chia uyên rẽ thuý / chia rẽ / riêng rẽ / rành rẽ …
▸
쓰임
chia uyên rẽ thuý / chia rẽ / riêng rẽ / rành rẽ …