rần rật
발음
북부
/zə̤n˨˩ zə̰ʔt˨˩/
중부
/ʐəŋ˧˧ ʐə̰k˨˨/
남부
/ɹəŋ˨˩ ɹək˨˩˨/
듣기
빠른 소음 enrapid noise
형용사
빠른 소음
rapid noise
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
빠른 소음
성질·상태
빠르고 연속적으로 일어나는 강렬한 소리.
vi Tiếng trống vang lên rần rật.
ko 북이 빠른 소음을 내며 울린다.
뜻 2
형용사
끓어오름
열기나 흥분이 체내로 퍼지는 감각.
vi Anh ấy cảm thấy máu nóng chảy rần rật trong người.
ko 그는 몸 안에서 뜨거운 피가 끓어오름을 느낀다.
유의어
ran rát / ràn rạt / rần rần / rầy rật …
▸
유의어
ran rát / ràn rạt / rần rần / rầy rật …