ràn rạt
발음
북부
/za̤ːn˨˩ za̰ːʔt˨˩/
중부
/ʐaːŋ˧˧ ʐa̰ːk˨˨/
남부
/ɹaːŋ˨˩ ɹaːk˨˩˨/
세차게 흐르는 enrushing or flowing
형용사
세차게 흐르는
rushing or flowing
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
세차게 흐르는
성질·상태
냇물이 세차고 끊임없이 흘러가는 모양이나 소리.
vi Nước chảy ràn rạt trong dòng suối.
ko 시냇물이 세차게 흐르고 있다.
구성
ràn
▸
구성
ràn
유의어
rần rật / ran rát / ràn / ràn rụa …
▸
유의어
rần rật / ran rát / ràn / ràn rụa …