rầm rộ
발음
북부
/zə̤m˨˩ zo̰ʔ˨˩/
중부
/ʐəm˧˧ ʐo̰˨˨/
남부
/ɹəm˨˩ ɹo˨˩˨/
듣기
시끌벅적한 enboisterous; noisy
형용사
시끌벅적한
boisterous; noisy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
시끌벅적한
성질·상태
활기차고 많은 사람이 참여하여 시끌벅적한 분위기.
vi Đám đông đang cổ vũ rầm rộ cho đội bóng mà họ yêu thích.
ko 군중은 응원하는 팀을 열광적으로 응원하며 시끌벅적하다.
구성
rầm / rộ
▸
구성
rầm / rộ
유의어
ba trợn / rầm rĩ / rầm / rầm rầm …
▸
유의어
ba trợn / rầm rĩ / rầm / rầm rầm …
쓰임
rì rầm / rì rà rì rầm
▸
쓰임
rì rầm / rì rà rì rầm