rã bản
발음
북부
/zaʔa˧˥ ɓa̰ːn˧˩˧/
중부
/ʐaː˧˩˨ ɓaːŋ˧˩˨/
남부
/ɹaː˨˩˦ ɓaːŋ˨˩˦/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 가리키는 고유 명사.
vi Rã Bản là tên của một địa danh.
ko 라반은 지명이다.
구성
rã / bản
▸
구성
rã / bản
쓰임
rộn rã / rã ngũ / phân rã beta / phân rã alpha …
▸
쓰임
rộn rã / rã ngũ / phân rã beta / phân rã alpha …