quen việc
익숙한 enexperienced
형용사
익숙한
experienced
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
익숙한
성질·상태
업무를 여러 번 반복하여 숙달된 상태.
vi Anh ấy đã quen việc nên hoàn thành nhiệm vụ rất nhanh chóng.
ko 그는 숙련되어 있어서 임무를 매우 빠르게 완수했다.
구성
quen / việc
▸
구성
quen / việc
유의어
quen / quen dần / quen tay / quen mặt …
▸
유의어
quen / quen dần / quen tay / quen mặt …
쓰임
thói quen / người quen / quen thuộc / thân quen …
▸
쓰임
thói quen / người quen / quen thuộc / thân quen …