quều quào
발음
북부
/kwe̤w˨˩ kwa̤ːw˨˩/
중부
/kwew˧˧ kwaːw˧˧/
남부
/wew˨˩ waːw˨˩/
듣기
어색한 enawkward
형용사
어색한
awkward
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
어색한
성질·상태
동작이나 행동에 우아함이 부족하고, 서툴러 보이는 것.
vi Cử động của anh ấy trông thật quều quào và thiếu tự nhiên.
ko 그의 동작은 매우 어색하고 부자연스러워 보인다.
구성
quào
▸
구성
quào
유의어
nặng nề / hậu đậu / lồm cồm / ngượng …
▸
유의어
nặng nề / hậu đậu / lồm cồm / ngượng …