quân dân chính
발음
북부
/kwən˧˧ zən˧˧ ʨïŋ˧˥/
중부
/kwəŋ˧˥ jəŋ˧˥ ʨḭ̈n˩˧/
남부
/wəŋ˧˧ jəŋ˧˧ ʨɨn˧˥/
듣기
군민관 enmilitary civilian administrative
unknown
군민관
military civilian administrative
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
군민관
담화·논리
군대, 일반 시민, 행정 부문을 가리키는 총칭.
vi Sự phối hợp giữa quân dân chính rất quan trọng trong việc phòng chống dịch.
ko 군민관의 협력은 방역에 있어 매우 중요하다.
구성
quân / dân chính / 軍民正
▸
구성
quân / dân chính / 軍民正
한자
음절 대응 추정
대표 후보
軍民正
음절별 후보
quân
軍
dân
民
chính
正
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
쓰임
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …