pin khô
발음
북부
/pin˧˧ xo˧˧/
중부
/pin˧˥ kʰo˧˥/
남부
/pɨn˧˧ kʰo˧˧/
듣기
건전지 endry cell
unknown
건전지
dry cell
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
건전지
오늘날 휴대용 전자 기기에 흔히 쓰이는 전기 배터리.
vi Thiết bị điện tử này sử dụng hai viên pin khô.
ko 이 전자 기기는 건전지 2개를 사용한다.
구성
pin / khô
▸
구성
pin / khô
유의어
pin / pin sạc / pin tiểu / 전원
▸
유의어
pin / pin sạc / pin tiểu / 전원
쓰임
đèn pin / khô khan / khô khốc / khô queo …
▸
쓰임
đèn pin / khô khan / khô khốc / khô queo …