khô queo
듣기
바싹 마른 enbone dry
형용사
바싹 마른
bone dry
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
바싹 마른
성질·상태
습기가 전혀 없고 자연적인 수분을 모두 잃어버린.
vi Quần áo phơi dưới nắng đã khô queo.
ko 햇볕에 말린 옷은 바싹 말랐다.
구성
khô / queo
▸
구성
khô / queo
유의어
cạn / khô khan / khô khốc / hanh …
▸
유의어
cạn / khô khan / khô khốc / hanh …
쓰임
cóc khô / nho khô / đá khô / lương khô …
▸
쓰임
cóc khô / nho khô / đá khô / lương khô …