cong queo
발음
북부
/kawŋ˧˧ kwɛw˧˧/
중부
/kawŋ˧˥ kwɛw˧˥/
남부
/kawŋ˧˧ wɛw˧˧/
구부러진 encrooked
형용사
구부러진
crooked
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
구부러진
성질·상태
곧지 않고 휘어지거나 꼬여 있는 구부러진 형태.
vi Con đường nhỏ này uốn lượn cong queo.
ko 이 작은 길은 뒤틀려 구부러져 있다.
구성
cong / queo
▸
구성
cong / queo
유의어
giẹo giọ / cong / cong veo / cong cớn …
▸
유의어
giẹo giọ / cong / cong veo / cong cớn …
쓰임
đường cong / uốn cong / khô queo / queo quắt
▸
쓰임
đường cong / uốn cong / khô queo / queo quắt