phu nhân
발음
북부
/fu˧˧ ɲən˧˧/
중부
/fu˧˥ ɲəŋ˧˥/
남부
/fu˧˧ ɲəŋ˧˧/
듣기
부인 enmistress
명사
부인
mistress
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
부인 (mistress)
뜻 1
명사
부인
관계
사회적 지위가 높은 남성의 아내 등, 여성에 대한 경칭.
vi Vị phu nhân ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài sang trọng.
ko 그 부인은 항상 우아한 모습으로 나타난다.
영부인 (First Lady)
뜻 1
명사
영부인
대통령 등 국가 원수의 아내에게 사용되는 칭호.
vi Phu nhân tổng thống đã tham gia vào hoạt động từ thiện này.
ko 영부인은 이 자선 활동에 참여했다.
구성
phu / nhân
▸
구성
phu / nhân
유의어
phủ nhận / phụ nhân / 여성 / 영부인
▸
유의어
phủ nhận / phụ nhân / 여성 / 영부인
쓰임
đệ nhất phu nhân / thái phu nhân / trúc phu nhân / chế thắng phu nhân …
▸
쓰임
đệ nhất phu nhân / thái phu nhân / trúc phu nhân / chế thắng phu nhân …