phong bì
발음
북부
/fawŋ˧˧ ɓi̤˨˩/
중부
/fawŋ˧˥ ɓi˧˧/
남부
/fawŋ˧˧ ɓi˨˩/
듣기
봉투 enenvelope
명사
봉투
envelope
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
봉투 (envelope)
뜻 1
명사
봉투
가구·생활용품
Things at home
편지나 얇은 문서를 넣어 보내는 데 사용하는 종이 봉투.
vi Cô ấy đặt lá thư vào trong phong bì và dán lại cẩn thận.
ko 그녀는 편지를 봉투에 넣고 조심스럽게 봉했다.
봉투 돈 (bribe money)
뜻 1
명사
봉투 돈
선물이나 뇌물로 사용되는 봉투에 든 금전.
vi Anh ta cố tình đưa phong bì để mong được giải quyết công việc nhanh hơn.
ko 그는 일을 빨리 해결하기를 바라는 마음으로 일부러 봉투를 건넸다.
구성
phong / bì
▸
구성
phong / bì
유의어
phòng bị / bao thư / bao thơ / 봉투 …
▸
유의어
phòng bị / bao thư / bao thơ / 봉투 …
쓰임
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
쓰임
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …