phiên phiến
발음
북부
/fiən˧˧ fiən˧˥/
중부
/fiəŋ˧˥ fiə̰ŋ˩˧/
남부
/fiəŋ˧˧ fiəŋ˧˥/
성의 없이 enperfunctorily
부사
성의 없이
perfunctorily
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
성의 없이
담화·논리
많은 노력이나 주의를 기울이지 않고 부주의하거나 불완전하게 행동하는 것.
vi Anh ấy làm việc phiên phiến cho xong chuyện.
ko 그는 일을 끝내기 위해 성의 없이 행동했다.
구성
phiên / phiến / 番片
▸
구성
phiên / phiến / 番片
한자
음절 대응 추정
대표 후보
番片
음절별 후보
phiên
番
phiến
片(扇 / 煽 / 翩)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hồng phiến / dầu đá phiến / bạch phiến / băng phiến …
▸
유의어
hồng phiến / dầu đá phiến / bạch phiến / băng phiến …
쓰임
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …
▸
쓰임
chợ phiên / phiên tòa / phiên dịch / phiên bản …