phụng phịu
발음
북부
/fṵʔŋ˨˩ fḭʔw˨˩/
중부
/fṵŋ˨˨ fḭw˨˨/
남부
/fuŋ˨˩˨ fiw˨˩˨/
토라지다 enpout
동사
토라지다
pout
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
토라지다
기본 동작
불만으로 토라져 입을 삐죽거리는 표정.
vi Đứa trẻ phụng phịu vì không được mua kẹo.
ko 아이는 사탕을 사주지 않자 토라졌다.
구성
phụng / phịu
▸
구성
phụng / phịu
유의어
phụng / phụng sự / phụng thờ / phụng vụ …
▸
유의어
phụng / phụng sự / phụng thờ / phụng vụ …
쓰임
cung phụng / đậu phụng / phụng cầu / phụng dưỡng
▸
쓰임
cung phụng / đậu phụng / phụng cầu / phụng dưỡng