phớt tỉnh Ăng-lê
침착한 enstiff upper lip
명사
침착한
stiff upper lip
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
침착한 담화·논리
상황에 대해 감정을 드러내지 않거나 완전히 무관심한 태도.
vi Anh ấy vẫn giữ vẻ phớt tỉnh Ăng-lê trước mọi tin đồn.
ko 그는 소문에도 불구하고 태연함을 유지한다.
뜻 2
명사
무신경함
상대방의 감정을 배려하지 못하는 태도.
vi Sự phớt tỉnh Ăng-lê của anh ta làm người khác buồn lòng.
ko 그의 무신경함이 다른 사람들을 슬프게 했다.
구성
phớt tỉnh / ăng-lê
▸
구성
phớt tỉnh / ăng-lê