Phạ
발음
북부
/fa̰ːʔ˨˩/
중부
/fa̰ː˨˨/
남부
/faː˨˩˨/
불교 용어 enBuddhist term
형용사
불교 용어
Buddhist term
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불교 용어
문화·고유명사
A religious term used in Buddhist context.
유의어
phả / phá / phà
▸
유의어
phả / phá / phà
쓰임
cao phạ
▸
쓰임
cao phạ