phù trầm
발음
북부
/fṳ˨˩ ʨə̤m˨˩/
중부
/fu˧˧ tʂəm˧˧/
남부
/fu˨˩ tʂəm˨˩/
부침 enups and downs
unknown
부침
ups and downs
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
부침
인생에서의 운세 변화나 성쇠를 나타내는 비유적 표현.
vi Cuộc đời con người luôn có sự phù trầm.
ko 사람의 인생에는 항상 부침이 있다.
구성
phù / trầm
▸
구성
phù / trầm
유의어
phu trạm / nam trầm / thăng trầm / thâm trầm …
▸
유의어
phu trạm / nam trầm / thăng trầm / thâm trầm …
쓰임
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hợp …
▸
쓰임
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hợp …