phàm ăn tục uống
듣기
대식 engluttonous
형용사
대식
gluttonous
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
대식
성질·상태
필요 이상으로 과도하게 먹거나 마시며, 절제력이나 예의가 없는 모습.
vi Mọi người đều khó chịu vì thói phàm ăn tục uống của anh ta.
ko 모두가 그의 대식하는 습관 때문에 불편해한다.
구성
phàm ăn / tục / uống …
▸
구성
phàm ăn / tục / uống …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
凡咹俗㕵
음절별 후보
phàm
凡
ăn
咹
tục
俗
uống
㕵
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ăn uống / đồ uống / thức uống / nước uống …
▸
유의어
ăn uống / đồ uống / thức uống / nước uống …
쓰임
tục ngữ / tiếp tục / phong tục / liên tục …
▸
쓰임
tục ngữ / tiếp tục / phong tục / liên tục …