uống thuốc
복용하다 entake medicine
동사
복용하다
take medicine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
복용하다
기본 동작
질병 치료나 건강 유지를 위해 약을 먹는 것.
vi Bạn nên nhớ uống thuốc đúng giờ để mau chóng khỏi bệnh.
ko 빨리 낫도록 제시간에 약 먹는 것을 잊지 마세요.
구성
uống / thuốc / 㕵茦
▸
구성
uống / thuốc / 㕵茦
한자
음절 대응 추정
대표 후보
㕵茦
음절별 후보
uống
㕵
thuốc
茦(𧆄 / 𫇿)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
uống / uống nước nhớ nguồn / uống nước cả cặn / uống rượu luận anh hùng …
▸
유의어
uống / uống nước nhớ nguồn / uống nước cả cặn / uống rượu luận anh hùng …
쓰임
ăn uống / đồ uống / thức uống / nước uống …
▸
쓰임
ăn uống / đồ uống / thức uống / nước uống …