nuông dăm
발음
북부
/nuəŋ˧˧ zam˧˧/
중부
/nuəŋ˧˥ jam˧˥/
남부
/nuəŋ˧˧ jam˧˧/
듣기
누옹잠 enplace name
고유명사
누옹잠
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
누옹잠
지명 중 하나.
vi Nuông Dăm là tên của một địa danh.
ko 누옹잠은 지명 중 하나입니다.
구성
nuông / dăm
▸
구성
nuông / dăm
쓰임
nuông chiều / xương dăm / dăm ba / dăm bông …
▸
쓰임
nuông chiều / xương dăm / dăm ba / dăm bông …