noi theo
본받다 enfollow example
동사
본받다
follow example
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
본받다
기본 동작
누군가나 무언가를 모델이나 본보기로 삼아 그대로 따르는 것.
vi Các học sinh nên noi theo tấm gương học tập của anh ấy.
ko 학생들은 공부에 있어 그의 본보기를 따라야 한다.
구성
noi / theo
▸
구성
noi / theo
유의어
noi / noi gương / noi gót
▸
유의어
noi / noi gương / noi gót
쓰임
tiếp theo / theo đuổi / đuổi theo / nghe theo
▸
쓰임
tiếp theo / theo đuổi / đuổi theo / nghe theo