niêm luật
발음
북부
/niəm˧˧ lwə̰ʔt˨˩/
중부
/niəm˧˥ lwə̰k˨˨/
남부
/niəm˧˧ lwək˨˩˨/
듣기
시율 enpoetic rules
명사
시율
poetic rules
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시율
담화·논리
전통 베트남 시에서 운율과 대구에 관한 엄격한 규칙.
vi Bài thơ này tuân thủ đúng niêm luật.
ko 이 시는 올바른 시율을 따르고 있다.
구성
niêm / luật
▸
구성
niêm / luật
유의어
niêm yết / niêm phong / niêm mạc / niêm dịch …
▸
유의어
niêm yết / niêm phong / niêm mạc / niêm dịch …
쓰임
niêm sơn / con niêm / thất niêm / mở niêm cất …
▸
쓰임
niêm sơn / con niêm / thất niêm / mở niêm cất …