nhung nhăng
발음
북부
/ɲuŋ˧˧ ɲaŋ˧˧/
중부
/ɲuŋ˧˥ ɲaŋ˧˥/
남부
/ɲuŋ˧˧ ɲaŋ˧˧/
빈둥거리다 enfaff about
동사
빈둥거리다
faff about
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
빈둥거리다
기본 동작
사소한 일이나 무목적으로 시간을 낭비하는 것.
vi Đừng nhung nhăng mãi, hãy tập trung vào công việc đi.
ko 더 이상 빈둥거리지 말고, 일에 집중해라.
구성
nhung / nhăng / 絨芿
▸
구성
nhung / nhăng / 絨芿
한자
음절 대응 추정
대표 후보
絨芿
음절별 후보
nhung
絨(戎 / 𠲦)
nhăng
芿
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhũng nhẵng / nhủng nhẳng / nhùng nhằng / nhung …
▸
유의어
nhũng nhẵng / nhủng nhẳng / nhùng nhằng / nhung …
쓰임
nhớ nhung / sâm nhung / hồng nhung / vi nhung mao …
▸
쓰임
nhớ nhung / sâm nhung / hồng nhung / vi nhung mao …