nhon nhen
발음
북부
/ɲɔn˧˧ ɲɛn˧˧/
중부
/ɲɔŋ˧˥ ɲɛŋ˧˥/
남부
/ɲɔŋ˧˧ ɲɛŋ˧˧/
듣기
깜찍한 endainty
unknown
깜찍한
dainty
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
깜찍한
작고 귀여우며 섬세한 외관을 가진 것.
vi Cô ấy có đôi bàn tay nhon nhen và xinh xắn.
ko 그녀는 가냘프고 예쁜 손을 가졌다.
구성
nhen
▸
구성
nhen
유의어
tinh xảo / nõn nà / nhon nhỏn / nhỏ nhen …
▸
유의어
tinh xảo / nõn nà / nhon nhỏn / nhỏ nhen …
쓰임
nhen nhúm
▸
쓰임
nhen nhúm