nõn nà
발음
북부
/nɔʔɔn˧˥ na̤ː˨˩/
중부
/nɔŋ˧˩˨ naː˧˧/
남부
/nɔŋ˨˩˦ naː˨˩/
듣기
아름다운 enexquisite
형용사
아름다운
exquisite
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
아름다운
성질·상태
매우 아름답거나 완벽한 품질을 지닌 것.
vi Làn da của cô ấy trông thật nõn nà và hoàn hảo.
ko 그녀의 피부는 정말 아름답고 완벽해 보인다.
구성
nõn / nà
▸
구성
nõn / nà
유의어
tinh xảo / nhon nhen / nõn / nõn nường …
▸
유의어
tinh xảo / nhon nhen / nõn / nõn nường …
쓰임
trắng nõn / bà nà / pu nà
▸
쓰임
trắng nõn / bà nà / pu nà